字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
伏安
伏安
Nghĩa
1.书信用语。祝人暑天安康。 2.电的功率单位。其数值是电流中电压和电流的乘积。
Chữ Hán chứa trong
伏
安