字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
伏尔加格勒
伏尔加格勒
Nghĩa
原称察里津”、斯大林格勒”。俄罗斯工业城市。人口97.4万(1985年)。工业有机器制造、冶金等部门。附近有大型水电站。铁路枢纽和重要河港。
Chữ Hán chứa trong
伏
尔
加
格
勒