字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
伏尸 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
伏尸
伏尸
Nghĩa
1.亦作"伏尸"。 2.谓杀人致死。 3.尸体倒地。犹言死亡。 4.倒在地上的尸体。指死者。 5.伏在尸体上。
Chữ Hán chứa trong
伏
尸