字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
伏局
伏局
Nghĩa
1.下棋时失败的一方表示服输。
Chữ Hán chứa trong
伏
局