字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
伏帖
伏帖
Nghĩa
①舒适心里很~。也作伏贴。②同‘服帖’①。
Chữ Hán chứa trong
伏
帖
伏帖 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台