字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
伏弢 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
伏弢
伏弢
Nghĩa
1.仆倒在弓套上。《左传.成公十六年》"王召养由基﹐与之两矢﹐使射吕锜。中项﹐伏弢。以一矢复命。"《国语.晋语九》"郑人击我。吾伏弢衉血﹐鼓音不衰。"韦昭注"弢﹐弓衣也。"后以指为国捐躯或浴血奋战。
Chữ Hán chứa trong
伏
弢