字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
伏旱
伏旱
Nghĩa
伏天出现的旱情战胜~。
Chữ Hán chứa trong
伏
旱