字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
伏景天
伏景天
Nghĩa
1.即伏天。一年中天气最热的时期。
Chữ Hán chứa trong
伏
景
天