字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
伏机
伏机
Nghĩa
1.隐蔽的机械装置。 2.潜在的因素。
Chữ Hán chứa trong
伏
机