字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
伏法
伏法
Nghĩa
(犯人)被执行死刑罪犯已于昨天~。
Chữ Hán chứa trong
伏
法