字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
伏流
伏流
Nghĩa
1.潜藏在地下的水流,地下河流。 2.指水在地下流动。 3.比喻暗中流布。
Chữ Hán chứa trong
伏
流