字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
伏特加
伏特加
Nghĩa
俄罗斯的一种烈性酒。[俄водка]
Chữ Hán chứa trong
伏
特
加
伏特加 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台