字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
伏特计 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
伏特计
伏特计
Nghĩa
测量电路中两点间电压的仪器。也叫电压表或电压计。
Chữ Hán chứa trong
伏
特
计