字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
伏甲
伏甲
Nghĩa
1.谓埋伏武士或军队。
Chữ Hán chứa trong
伏
甲