字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
伏笔
伏笔
Nghĩa
文章里前段为后段埋伏的线索。
Chữ Hán chứa trong
伏
笔
伏笔 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台