字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
伏老 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
伏老
伏老
Nghĩa
1.自认年老精力衰退。 2.旧传蝙蝠老后化为魁蛤,名伏老。
Chữ Hán chứa trong
伏
老