字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
伏而唂天
伏而唂天
Nghĩa
1.比喻所行与所求背道而驰,不可能达到目的。
Chữ Hán chứa trong
伏
而
唂
天