字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
伏莽
伏莽
Nghĩa
1.《易.同人》"九三,伏戎于莽。"莽,丛生的草木◇以"伏莽"指军队埋伏在草莽中。亦指潜藏的寇盗。
Chữ Hán chứa trong
伏
莽