字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
伏虎林 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
伏虎林
伏虎林
Nghĩa
1.辽代国君的行营之一,为其秋季游猎之所。相传景宗率骑于此打猎,虎伏草间不敢动,故名。故址在今内蒙古巴林右旗西北察罕木伦河源之白塔子西北。
Chữ Hán chứa trong
伏
虎
林