字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
伏贴
伏贴
Nghĩa
①紧贴在上面壁纸糊得很~。②同‘伏帖’①。
Chữ Hán chứa trong
伏
贴