字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
伏轼 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
伏轼
伏轼
Nghĩa
1.亦作"伏式"。 2.俯身靠在车前的横木上。《庄子.渔父》"孔子伏轼而叹曰'甚矣﹐由之难化也!'"后多用以指乘车。
Chữ Hán chứa trong
伏
轼