字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
伏辜 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
伏辜
伏辜
Nghĩa
1.服罪;承担罪责而死。语本《诗.小雅.雨无正》"舍彼有罪,既伏其辜。"
Chữ Hán chứa trong
伏
辜