字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
伏道
伏道
Nghĩa
1.暗道,隐秘的通道。 2.指利用地形埋伏军队以袭击敌人的策略。
Chữ Hán chứa trong
伏
道