字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
伏阙
伏阙
Nghĩa
1.拜伏于宫阙下。多指直接向皇帝上书奏事。
Chữ Hán chứa trong
伏
阙