字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
伏首贴耳
伏首贴耳
Nghĩa
1.畏缩恐惧的样子。
Chữ Hán chứa trong
伏
首
贴
耳