字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
伏骥 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
伏骥
伏骥
Nghĩa
1.《楚辞.九辩》"骐骥伏匿而不见兮,凤凰高飞而不下。"王逸注"仁贤幽处而隐藏也。"后以"伏骥"比喻贤者隐居不仕。
Chữ Hán chứa trong
伏
骥