字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
伏魔大帝
伏魔大帝
Nghĩa
1.明万历四十二年敕封三国蜀大将关羽为三界伏魔大帝。
Chữ Hán chứa trong
伏
魔
大
帝