字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
伏鸾
伏鸾
Nghĩa
1.三国魏邓艾的别号。
Chữ Hán chứa trong
伏
鸾