字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
伐乌林
伐乌林
Nghĩa
1.吴鼓吹曲名。凡十八句,其十句句四字,八句句三字。
Chữ Hán chứa trong
伐
乌
林