字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
伐交
伐交
Nghĩa
1.谓破坏敌方与其他方面的联合。
Chữ Hán chứa trong
伐
交