字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
伐异党同
伐异党同
Nghĩa
1.谓联合观点或利益相同的人以攻击异己。
Chữ Hán chứa trong
伐
异
党
同
伐异党同 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台