字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
伐树 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
伐树
伐树
Nghĩa
1.指春秋时宋司马桓魋拔树欲害孔子之事。《史记.孔子世家》"孔子去曹适宋﹐与弟子习礼大树下。宋司马桓魋欲杀孔子﹐拔其树。孔子去。"案"拔树"后皆作"伐树"。
Chữ Hán chứa trong
伐
树