字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
伐棠
伐棠
Nghĩa
1.《诗.召南.甘棠》"蔽芾甘棠,勿翦勿伐,召伯所茇。"召伯辅佐周武王,德政行于南国,百姓相戒勿剪伐其所憩之棠树◇遂以"伐棠"谓大臣未能如召伯之建功立业,以至国灭身亡。
Chữ Hán chứa trong
伐
棠