字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
伐毛换髓
伐毛换髓
Nghĩa
1.削去旧的毛发,换去旧的骨髓。比喻彻底改变原来的面貌。
Chữ Hán chứa trong
伐
毛
换
髓