字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
伐毛洗髓 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
伐毛洗髓
伐毛洗髓
Nghĩa
1.古时神话传说,谓仙人涤除尘垢,脱胎换骨。 2.比喻剔除芜杂无用之物。
Chữ Hán chứa trong
伐
毛
洗
髓