字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
伐罪吊民
伐罪吊民
Nghĩa
1.谓讨伐有罪的君主,抚慰受难的百姓。
Chữ Hán chứa trong
伐
罪
吊
民