字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
伐荻人
伐荻人
Nghĩa
1.指南朝宋武帝刘裕。亦泛指能安邦定国之英主。
Chữ Hán chứa trong
伐
荻
人