字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
伐谋
伐谋
Nghĩa
1.破坏敌方施展的谋略。一说以谋略战胜敌人。
Chữ Hán chứa trong
伐
谋