字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
众啄同音
众啄同音
Nghĩa
1.犹言众口一辞。
Chữ Hán chứa trong
众
啄
同
音