字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
众喣漂山
众喣漂山
Nghĩa
1.众人吹气﹐可以移山。比喻人多力量大。
Chữ Hán chứa trong
众
喣
漂
山