字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
优填
优填
Nghĩa
1.即阿育王。印度摩揭陀国孔雀王朝的国王。曾大力推广佛教,建筑塔寺。传布佛经。 2.借指古印度。
Chữ Hán chứa trong
优
填