字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
优旃 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
优旃
优旃
Nghĩa
1.战国秦国优人。身材短小,善戏谑笑谈。曾讽谏秦始皇修苑囿﹑秦二世漆城。事见《史记.滑稽列传》。 2.春秋齐国优人。
Chữ Hán chứa trong
优
旃