字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
优昙一现
优昙一现
Nghĩa
1.优昙钵花如莲花十二瓣,一开即敛。比喻事物或景象稍现即逝,难得见到。语出《法华经.方便品》"佛告舍利弗,如是妙法,诸佛如来时乃说之,如优昙钵花时一现耳。"
Chữ Hán chứa trong
优
昙
一
现