字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
优柔厌饫
优柔厌饫
Nghĩa
1.见"优柔餍饫"。
Chữ Hán chứa trong
优
柔
厌
饫
优柔厌饫 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台