字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
优柔餍饫 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
优柔餍饫
优柔餍饫
Nghĩa
1.亦作"优柔厌饫"。 2.喻为学之从容求索,深入体味。语本晋杜预《序》"优而柔之,使自求之;餍而饫之,使自趋之。"
Chữ Hán chứa trong
优
柔
餍
饫