字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
优赡
优赡
Nghĩa
1.渊博丰富。 2.优美而充实。 3.充足,富厚。
Chữ Hán chứa trong
优
赡