字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
优钵昙
优钵昙
Nghĩa
1.梵语。即优昙钵。 2.指优钵昙花。
Chữ Hán chứa trong
优
钵
昙
优钵昙 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台