字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
伙颐
伙颐
Nghĩa
1.叹词。表示惊羡。 2.谓盛多。
Chữ Hán chứa trong
伙
颐