字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
会厌
会厌
Nghĩa
喉头上前部的树叶状的结构,由会厌软骨和黏膜构成◆吸或说话时,会厌向上,使喉腔开放;咽东西时,会厌向下,盖住气管,使东西不至进入气管内。(图见‘喉’)
Chữ Hán chứa trong
会
厌