字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
会哨
会哨
Nghĩa
1.分班出巡警戒人员在预定的时间和地点会齐巡逻,称"会哨"。 2.指巡查人员定时会齐。
Chữ Hán chứa trong
会
哨